Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 91, Phường Thuận Hưng, Cần Thơ năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 1.800.000 đến 18.500.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Cầu Cái NgãiGiáp ranh phường Thới
Long | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Cầu Cần Thơ BéCầu Cái Ngãi | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Cầu Cần Thơ BéTịnh Thất Thường Tịnh
(Kênh lộ) | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Cầu NgãiLộ Cai Tư | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Đường Mai Văn BộCầu Cần Thơ Bé | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Khu dân cư khu vực Phụng Thạnh 1 (Ngang lộ Ông Ba) | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Lộ Cai TưLộ Sân Banh | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Lộ Ông BaCầu Thốt Nốt | 18.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 91 Phường Thuận Hưng | ODT Ở đô thị | Lộ Sân BanhLộ Ông Ba | 16.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.