Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tổ Dân Phố My Điền 1, 2, 3, Phường Nếnh, Bắc Ninh năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 5.200.000 đến 30.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổ dân phố My Điền 1, 2, 3 Phường Nếnh | ODT Ở đô thị | đường gomkhu vực trường mầm non (hết dãy MĐ 42) | 30 triệu/m² | 24 triệu/m² | 18 triệu/m² | 12 triệu/m² |
Tổ dân phố My Điền 1, 2, 3 Phường Nếnh | ODT Ở đô thị | khu vực trường mầm nonhết khu đất DV (hết dãy MĐ2, MĐ3) | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² | 15 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Tổ dân phố My Điền 1, 2, 3 Phường Nếnh | ODT Ở đô thị | Nhà hàng Hùng Vươngkí túc xá công ty Vina solar Đình Trám (ven đường gom tiếp giáp quốc lộ 37) | 22 triệu/m² | 17.6 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Tổ dân phố My Điền 1, 2, 3 Phường Nếnh | ODT Ở đô thị | nhà bà Báo)đi tổ dân phố My Điền 3 đến hết đất phường Nếnh | 13 triệu/m² | 10.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Tổ dân phố My Điền 1, 2, 3 Phường Nếnh | ODT Ở đô thị | Hồ Điều hòa My Điềncống chui My Điền (TDP My Điền 2) | 28 triệu/m² | 22.4 triệu/m² | 16.8 triệu/m² | 11.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.