Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quốc Lộ 31, Phường Chũ, Bắc Ninh năm 2026 với 19 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 3.400.000 đến 32.000.000 đồng/m².
19 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | giáp đất Trung đoàn 18, Sư đoàn 325giáp đất nhà ông Giáp Hồng Mạnh | 8.5 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | đất nhà ông Giáp Hồng Mạnhgiáp đất nhà bà Phí Thị Thụy | 12 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | đất nhà bà Phí Thị Thụylối rẽ đền Từ Hả | 15.5 triệu/m² | 12.4 triệu/m² | 9.3 triệu/m² | 6.2 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | lối rẽ đền Từ Hảhết đất ông Bùi Văn Vân | 16.5 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 9.9 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | giáp đất ông Bùi Văn Vânhết đất ông Đỗ Thế Chinh | 15.5 triệu/m² | 12.4 triệu/m² | 9.3 triệu/m² | 6.2 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | giáp đất nhà ông Đỗ Thế Chinhhết đất phường Hồng Giang cũ | 14 triệu/m² | 11.2 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | giáp đất phường Hồng Giang cũđường rẽ vào tổ dân phố Ổi (hết đất bà Vi Thị Sinh) | 19 triệu/m² | 15.2 triệu/m² | 11.4 triệu/m² | 7.6 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | đường rẽ vào tổ dân phố Ổi (giáp đất bà Vi Thị Sinh)đường rẽ vào Trụ sở UBND phường Chũ cũ | 24 triệu/m² | 19.2 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 9.6 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | đường rẽ vào trụ sở UBND phường Chũ cũCầu Cát | 28 triệu/m² | 22.4 triệu/m² | 16.8 triệu/m² | 11.2 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | Cầu CátNgã tư cơ khí | 30 triệu/m² | 24 triệu/m² | 18 triệu/m² | 12 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | ngã tư cơ khíngã tư đài truyền hình | 32 triệu/m² | 25.6 triệu/m² | 19.2 triệu/m² | 12.8 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | ngã tư đài Truyền hìnhđường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ) | 31 triệu/m² | 24.8 triệu/m² | 18.6 triệu/m² | 12.4 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | đường rẽ đi chùa Chũ (bến xe cũ)ngã tư Tân Tiến | 30 triệu/m² | 24 triệu/m² | 18 triệu/m² | 12 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | đường rẽ vào Trạm điệnhết nhà bà Nguyễn Thị Hương | 30 triệu/m² | 24 triệu/m² | 18 triệu/m² | 12 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | giáp đất nhà bà Nguyễn Thị Hươnghết đất nhà ông Kiềm ( Phương Văn Hội) | 24 triệu/m² | 19.2 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 9.6 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | ngã tư Tân Tiếnhết chợ Nông sản | 24 triệu/m² | 19.2 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 9.6 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | giáp chợ Nông sảnđường rẽ vào Ban chỉ huy khu vực phòng thủ 1 - Chũ | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | 12 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | đường rẽ vào Ban chỉ huy khu vực phòng thủ 1 - Chũđường rẽ vào TDP Hựu | 18 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 31 Phường Chũ | ODT Ở đô thị | đường rẽ vào TDP Hựuhết đất phường Chũ | 16 triệu/m² | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.