Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Dự Án Khu Dân Cư, Phường Chũ, Bắc Ninh năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 3.200.000 đến 15.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các dự án khu dân cư Phường Chũ | ODT Ở đô thị | 12,5m15,5 m theo quy hoạch | 9.6 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Các dự án khu dân cư Phường Chũ | ODT Ở đô thị | 15 m17,5 m theo quy hoạch | 12 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Các dự án khu dân cư Phường Chũ | ODT Ở đô thị | 11,5m13,5m theo quy hoạch | 9.5 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Các dự án khu dân cư Phường Chũ | ODT Ở đô thị | 13,5m16,5m theo quy hoạch | 12.6 triệu/m² | 10.1 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Các dự án khu dân cư Phường Chũ | ODT Ở đô thị | 17m25,5m theo quy hoạch | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các dự án khu dân cư Phường Chũ | ODT Ở đô thị | 12,5 m15,5 m theo quy hoạch, khu dân cư đường Lê Duẩn kéo dài (giai đoạn 1) | 9.6 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Các dự án khu dân cư Phường Chũ | ODT Ở đô thị | hết dự án khu dân cư Trần Phú (giai đoạn 2)đường BT | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.