Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 80, Xã Tân Hiệp, An Giang năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.075.200 đến 8.736.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 80 Xã Tân Hiệp | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu kênh 10Cầu kênh 9 | 4.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Tân Hiệp | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu kênh 9Đầu kênh 6 Tuyến đường kênh xáng Chưng Bầu (phía trên nước) đường bê tông từ đoạn kênh | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Tân Hiệp | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Tân HiệpTrường THCS Tân Hiệp | 8.7 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Tân Hiệp | ONT Đất ở tại nông thôn | Phòng Văn hóaThể thao và Du lịch huyện - Cầu kênh 10 | 4.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Tân Hiệp | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường THCS Tân HiệpPhòng Văn hóa | 5.1 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Tân Hiệp | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường THCS Tân Hiệp 1 (khu phố Đông An)Cầu Tân Hiệp | 4.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Tân Hiệp | ONT Đất ở tại nông thôn | giáp xã Vĩnh Thạnh, thành phố Cần ThơTrường THCS Tân Hiệp 1 (khu phố Đông An) | 5.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.