Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 80, Xã Kiên Lương, An Giang năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 832.000 đến 6.916.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 80 Xã Kiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Bưu điện Kiên LươngTrần Hưng Đạo (Khu đô thị Ba Hòn) | 3.9 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Kiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Ba HònGiáp ranh Phường Tô Châu Đường vào Xí nghiệp bột cá và Quốc lộ 80 (cũ). (cuối | 2.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 832.000/m² |
Quốc lộ 80 Xã Kiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Cống TreĐường Đông Hồ (Ngô Thời Nhiệm) | 3.9 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Kiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba đường Đông Hồ (Ngô Thời Nhiệm)Bưu điện Kiên Lương | 6.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Kiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Trần Hưng ĐạoCầu Ba Hòn | 6.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Quốc lộ 80 Xã Kiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ranh xã Hòa Điền (Cống Ba Cu)Cầu Cống Tre | 2.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 832.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.