Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 969, Xã Hòn Đất, An Giang năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 249.600 đến 3.822.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 969 Xã Hòn Đất | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu HònCầu Kênh 1 | 3.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường tỉnh 969 Xã Hòn Đất | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Hòn SócCầu Mương Lộ | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² | 528.000/m² | 422.400/m² |
Đường tỉnh 969 Xã Hòn Đất | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu kênh 1Cầu Hòn Sóc | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 804.000/m² | 643.200/m² |
Đường tỉnh 969 Xã Hòn Đất | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Mương LộKênh K9 | 780.000/m² | 390.000/m² | 312.000/m² | 249.600/m² |
Đường tỉnh 969 Xã Hòn Đất | ONT Đất ở tại nông thôn | đầu kênh K9UBND xã Thổ Sơn | 1.6 triệu/m² | 792.000/m² | 633.600/m² | 506.880/m² |
Đường tỉnh 969 Xã Hòn Đất | ONT Đất ở tại nông thôn | kênh 10 đến giáp ranh xã Cô Tô | 1 triệu/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Đường tỉnh 969 Xã Hòn Đất | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu vượt xã Hòn Đất (tuyến dân cư 165)kênh 10 | 1.4 triệu/m² | 725.000/m² | 580.000/m² | 464.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.