THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Hòn Đất, An Giang 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Hòn Đất, An Giang năm 2026, gồm 38 đường/khu vực có dữ liệu và 82 dòng giá. Giá từ 126.720 đến 3.822.000 đồng/m².

Có 38 đường/khu vực và 82 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Bờ Tây kênh Lình Huỳnh chạy ra biển (lộ đan)
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
cống Lình HuỳnhĐập Liên Hoàng
840.000/m²420.000/m²336.000/m²268.800/m²
Bờ Tây kênh Lình Huỳnh chạy ra biển (lộ đan)
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
cống Lình Huỳnhkênh 2 (ranh thị trấn Hòn Đất cũ)
720.000/m²360.000/m²288.000/m²230.400/m²
Chợ cụm dân cư xã Nam Thái Sơn cũ
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
Khu sinh lợi (Khu A)
750.000/m²375.000/m²300.000/m²240.000/m²
Chợ cụm dân cư xã Nam Thái Sơn cũ
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
Khu sinh lợi (Khu B, C, D)
600.000/m²300.000/m²240.000/m²192.000/m²
Chợ cụm dân cư xã Nam Thái Sơn cũ
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
Khu sinh lợi (Khu E) Tuyến dân cư kênh 9 Vạn Thanh (Bãi lắngđê quốc
800.000/m²400.000/m²320.000/m²256.000/m²
Chợ cụm dân cư xã Nam Thái Sơn cũ
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
Khu vực quy hoạch theo dự án (Vị trí 2)
1.2 triệu/m²600.000/m²480.000/m²384.000/m²
Đường bờ Tây kênh Tri Tôn - An Giang
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 10Giáp ranh xã Cô Tô
534.000/m²267.000/m²213.600/m²170.880/m²
Đường bờ Tây kênh Tri Tôn - An Giang
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 2 (ranh thị trấn Hòn Đất cũ)kênh 7
534.000/m²267.000/m²213.600/m²170.880/m²
Đường bờ Tây kênh Tri Tôn - An Giang
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 7kênh 10
595.000/m²297.500/m²238.000/m²190.400/m²
Đường bờ Tây kênh Tri Tôn - Hòn Sóc
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 1kênh 2 (ranh xã Thổ Sơn cũ)
500.000/m²250.000/m²200.000/m²160.000/m²
Đường bờ Tây kênh Tri Tôn - Hòn Sóc
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kênh 2 (ranh Thổ SơnThị trấn Hòn Đất) đến chùa Hòn Sóc
840.000/m²420.000/m²336.000/m²268.800/m²
Đường kênh 3000
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
ranh thị trấn Hòn Đất cũgiáp ranh xã Cô Tô Hai bên đường kênh 1 (khu phố Đầu Doi, đoạn từ kênh
500.000/m²250.000/m²200.000/m²160.000/m²
Đường Nam Thái Sơn (lộ đan cũ)
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 10Giáp ranh xã Cô Tô
594.000/m²297.000/m²237.600/m²190.080/m²
Đường Nam Thái Sơn (lộ đan cũ)
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 7Kênh 10
660.000/m²330.000/m²264.000/m²211.200/m²
Đường Nam Thái Sơn (lộ đan cũ)
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
ranh thị trấn Hòn Đất cũKênh 7
594.000/m²297.000/m²237.600/m²190.080/m²
Đường phía Bắc kênh Rạch Giá - Hà Tiên
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kênh Đập đá (3000)Ngã ba Đầu doi
1.1 triệu/m²528.000/m²422.400/m²337.920/m²
Đường phía Bắc kênh Rạch Giá - Hà Tiên
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
ngã ba Đầu doiRanh xã Bình Sơn
396.000/m²198.000/m²158.400/m²126.720/m²
Đường tỉnh 969
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu HònCầu Kênh 1
3.8 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.2 triệu/m²
Đường tỉnh 969
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu Hòn SócCầu Mương Lộ
1.3 triệu/m²660.000/m²528.000/m²422.400/m²
Đường tỉnh 969
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu kênh 1Cầu Hòn Sóc
2 triệu/m²1 triệu/m²804.000/m²643.200/m²
Đường tỉnh 969
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
cầu Mương LộKênh K9
780.000/m²390.000/m²312.000/m²249.600/m²
Đường tỉnh 969
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
đầu kênh K9UBND xã Thổ Sơn
1.6 triệu/m²792.000/m²633.600/m²506.880/m²
Đường tỉnh 969
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh 10 đến giáp ranh xã Cô Tô
1 triệu/m²500.000/m²400.000/m²320.000/m²
Đường Tỉnh 969B
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
chùa KirisakorNgã ba Mộ Chị Sứ
1.6 triệu/m²800.000/m²640.000/m²512.000/m²
Đường Tỉnh 969B
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
chùa Lình Huỳnh (chùa Khmer)cống Hòn Sóc (Hòn Quéo)
1.4 triệu/m²720.000/m²576.000/m²460.800/m²
Đường Tỉnh 969B
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cống Hòn Sóc (Hòn Quéo)Chùa Kirisakor (Hòn Me)
1.3 triệu/m²660.000/m²528.000/m²422.400/m²
Đường Tỉnh 969B
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
đầu kênh K9 Lình HuỳnhHết chùa Lình Huỳnh (Chùa Khmer)
1.6 triệu/m²780.000/m²624.000/m²499.200/m²
Đường Tỉnh 969B
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
Mộ Chị Sứcầu Rạch Phóc
1.4 triệu/m²720.000/m²576.000/m²460.800/m²
Hai bên đường ven biển Rạch Giá - Hòn Đất
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
cống 281- cống 285 Các tuyến đường kênh ngang từ kênh 2 đến kênh 17 (từ
750.000/m²375.000/m²300.000/m²240.000/m²
Hai bên đường ven biển Rạch Giá - Hòn Đất
Xã Hòn Đất
ONT
Đất ở tại nông thôn
kênh Cống Hòn Sóc (Hòn Quéo) đến cống 281
1 triệu/m²500.000/m²400.000/m²320.000/m²

Bảng giá đất Xã Hòn Đất năm 2026

Khu vực:
Xã Hòn Đất, An Giang.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 126.720 đến 3.822.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hòn Đất