Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 963b, Xã Giồng Riềng, An Giang năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 582.400 đến 5.733.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 963B Xã Giồng Riềng | ONT Đất ở tại nông thôn | Bên xe Giồng RiềngCầu Giồng Riềng | 5.7 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường Tỉnh 963B Xã Giồng Riềng | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Rạch Chanhcống Chín Hoàng | 1.8 triệu/m² | 910.000/m² | 728.000/m² | 582.400/m² |
Đường Tỉnh 963B Xã Giồng Riềng | ONT Đất ở tại nông thôn | cống Chín Hoàngranh đất cây xăng Chấn Nguyên | 2.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 832.000/m² |
Đường Tỉnh 963B Xã Giồng Riềng | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba nhà máy nướcGiáp ranh xã Thạnh Hưng | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 873.600/m² | 698.880/m² |
Đường Tỉnh 963B Xã Giồng Riềng | ONT Đất ở tại nông thôn | ranh đất cây xăng Chấn NguyênRanh đất Bên xe Giồng Riềng | 5.2 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường Tỉnh 963B Xã Giồng Riềng | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Rạch Chanhgiáp ranh xã Long Thạnh | 1.8 triệu/m² | 910.000/m² | 728.000/m² | 582.400/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.