Các tuyến đường có bề rộng mặt đường < 2,5 mét | Đất ở tại nông thôn | Thuộc các ấp Quang Mẫn, ấp Hồng Hạnh, ấp Kim Liên, ấp Vĩnh Hòa, ấp Vĩnh Phước Các tuyến đường khác có nền đường > 3m được | | 195.000/m² | 156.000/m² | 124.800/m² |
Các tuyến đường có bề rộng mặt đường > 2,5 mét | Đất ở tại nông thôn | Thuộc các ấp Quang Mẫn, ấp Hồng Hạnh, ấp Kim Liên, ấp Vĩnh Hòa, ấp Vĩnh Phước | | 260.000/m² | 208.000/m² | 166.400/m² |
Cụm tuyến dân cư | Đất ở tại nông thôn | Đường Số: 1, 2, 5, 6 | | 330.000/m² | 264.000/m² | 211.200/m² |
Cụm tuyến dân cư vượt lũ Bàn Tân Định | Đất ở tại nông thôn | Đường Số 3, 5 (A5A20), 8 (F1 - F10), 9 (F11 - F20) | | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 768.000/m² |
Cụm tuyến dân cư vượt lũ Bàn Tân Định | Đất ở tại nông thôn | Đường Số 4 | | 720.000/m² | 576.000/m² | 460.800/m² |
Cụm tuyến dân cư vượt lũ Bàn Thạch | Đất ở tại nông thôn | Đường Số 3, 5, 6 (B23B42), 7 (E33 - E38 | | 462.000/m² | 369.600/m² | 295.680/m² |
Cụm tuyến dân cư vượt lũ Bàn Thạch | Đất ở tại nông thôn | Đường Số 4, 8 | | 264.000/m² | 211.200/m² | 168.960/m² |
Đường ĐH. Bàn Tân Định | Đất ở tại nông thôn | cầu Lô BíchGiáp ranh âp Bình Lợi, xã Châu Thành | | 588.000/m² | 470.400/m² | 376.320/m² |
Đường ĐH.Thạnh Hòa | Đất ở tại nông thôn | cầu kênh Trao Tráocầu Láng Sơn | | 294.000/m² | 235.200/m² | 188.160/m² |
Đường Hùng Vương | Đất ở tại nông thôn | cầu Bông SúngCầu Vàm xáng Thị Đội | | 3.3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường Lê Lợi | Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Chí ThanhMạc Cửu | | 3.9 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường Mạc Cửu | Đất ở tại nông thôn | hết ranh chợ nông sản thực phẩmTrung tâm thương mại xã Giồng Riềng đến đường Nguyễn Trung Trưc | | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường Mạc Cửu | Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Trung TrựcNguyễn Văn Trỗi | | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường Nguyễn Chí Thanh | Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Trung TrựcMai Thị Hồng Hạnh | | 3.9 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường Nguyễn Huệ | Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Chí ThanhMạc Cửu | | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường Nguyễn Hùng Hiệp | Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Chí ThanhĐống Đa | | 5.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Đường Nguyễn Trãi | Đất ở tại nông thôn | Lâm Thị ChiTrần Đại Nghĩa | | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Trung Trực | Đất ở tại nông thôn | Trần Trí ViễnMạc Cửu | | 3.3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường Thạnh Hòa | Đất ở tại nông thôn | lộ nhựaCầu kênh Ba Tường | | 728.000/m² | 582.400/m² | 465.920/m² |
Đường Thạnh Hòa | Đất ở tại nông thôn | ranh đất nhà Bác sĩ ThuGiáp lộ nhựa | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 910.720/m² |
Đường Tỉnh 963 | Đất ở tại nông thôn | cầu kênh KH3Cầu kênh xáng Cò Tuất | | 378.000/m² | 302.400/m² | 241.920/m² |
Đường Tỉnh 963 | Đất ở tại nông thôn | kênh 6cầu kênh KH3 | | 462.000/m² | 369.600/m² | 295.680/m² |
Đường Tỉnh 963B | Đất ở tại nông thôn | Bên xe Giồng RiềngCầu Giồng Riềng | | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường Tỉnh 963B | Đất ở tại nông thôn | cầu Rạch Chanhcống Chín Hoàng | | 910.000/m² | 728.000/m² | 582.400/m² |
Đường Tỉnh 963B | Đất ở tại nông thôn | cống Chín Hoàngranh đất cây xăng Chấn Nguyên | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 832.000/m² |
Đường Tỉnh 963B | Đất ở tại nông thôn | ngã ba nhà máy nướcGiáp ranh xã Thạnh Hưng | | 1.1 triệu/m² | 873.600/m² | 698.880/m² |
Đường Tỉnh 963B | Đất ở tại nông thôn | ranh đất cây xăng Chấn NguyênRanh đất Bên xe Giồng Riềng | | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường Trần Bạch Đằng | Đất ở tại nông thôn | Mạc CửuNguyễn Trãi | | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Trần Bạch Đằng | Đất ở tại nông thôn | Nối dài đên đường Cách Mạng Tháng Tám | | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Trần Minh Thường | Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Chí ThanhMạc Cửu | | 5.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |