Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Sao Mai, Xã Châu Phú, An Giang năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.885.120 đến 10.098.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 1 (Đường số 14Đường số 31 nối dài) Ghi chú | 6.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 10 (Suốt tuyến) | 10.1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 11 (Đường số 7Đường số 4 (hướng LX)) | 5.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 12 (Đường số 7Đường số 4 (hướng LX)) | 5.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 13 (Đường số 1Đường số 2) | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 13 (Đường số 2Đường số 7) | 10.1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 13 (Đường số 7Đường Trần Văn Thành) | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 14 (Đường số 5Đường số 1) | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 15 (Đường số 1Đường số 2 (hướng CĐ)) | 5.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 16 (Đường số 1Đường số 2 (hướng CĐ)) | 5.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 17 (Đường số 4Đường số 7) | 6.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 2 (Tim đường số 10Tim đường số 13) | 10.1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Số 3 (Quốc lộ 91Đường số 10) | 10.1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 4 (Tim đường số 10Tim đường số 13) | 10.1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 5 (Đường số 13Đường số 31 nối dài) | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 6 | 8.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 7 (Đường số 31 nối dàibiên dự án khu dân cư Sao Mai) | 6.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 8 (Đường số 6Đường số 1 (hướng LX)) | 5.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 9 (Đường số 7Đường số 1 (hướng LX)) | 5.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Khu dân cư Sao Mai Xã Châu Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 1 (Đường số 9Đường số 14) | 10.1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.