Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa, Xã Châu Thành, Vĩnh Long được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa Xã Châu Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Cống Bà ThaoKênh (cầu sắt Bàu Sơn) | 480.000/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Châu Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 54Hết thửa 676 tờ 145; đối diện hết thửa 420 tờ 145 | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Châu Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Chùa Sóc NáchBến Xuồng | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Châu Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Hai Nam (thửa 246, tờ bản đồ số 126)Nhà bà Phượng (thửa 272, tờ bản đồ số 151) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Châu Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 54 (thửa 30, tờ bản đồ số 116)Nhà ông Liêu (thửa 478, tờ bản đồ số 151) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Châu Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu ông Lục (thửa 2, tờ bản đồ số 140)Chùa Phú Mỹ (đường Giồng Trôm - Phú Mỹ - Ô Dài) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Châu Thành | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa 676, tờ bản đồ 145; đối diện hết thửa 420 tờ bản đồ 145Nhà cả Bời (thửa 777, tờ bản đồ số 144) | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.