Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh180 (tùng Bá - Tráng Kìm), Xã Tùng Bá, Tuyên Quang năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 240.000 đến 400.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh180 (Tùng Bá - Tráng Kìm) Xã Tùng Bá | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Ngọc ĐườngKm 9+200 | 300.000/m² | 270.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường tỉnh180 (Tùng Bá - Tráng Kìm) Xã Tùng Bá | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 9+200Cống suối Khuổi Vin | 400.000/m² | 360.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường tỉnh180 (Tùng Bá - Tráng Kìm) Xã Tùng Bá | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống suối Khuổn VinKm 10+600 | 400.000/m² | 360.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường tỉnh180 (Tùng Bá - Tráng Kìm) Xã Tùng Bá | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 10+600Km 11 | 300.000/m² | 270.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường tỉnh180 (Tùng Bá - Tráng Kìm) Xã Tùng Bá | ONT Đất ở tại nông thôn | Km 11Giáp ranh xã Thuận Hòa | 300.000/m² | 270.000/m² | 240.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.