Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 37, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 240.000 đến 5.200.000 đồng/m².
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 2C (Ngã ba Nút giao Quốc lộ 2C và Quốc lộ 37)Ngã ba mới (Quốc lộ 37) đi Tuyên Quang tính từ cọc Km | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba mới (Quốc lộ 37) đi Tuyên QuangHết địa phận xã Sơn Dương (Giáp xã Bình Ca) | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu SắtĐỉnh dốc Đền Thượng | 5.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đỉnh dốc (Đền Thượng)Ngã ba đường đi Lương Thiện | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Lương Thiện - Bình YênĐường rẽ vào đập Cây Dâu (Măng ngọt) | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào đập Cây Dâu (Thôn Măng ngọt)Hết địa phận xã Sơn Dương | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào Khu tập thể Công ty Lâm nghiệp Sơn DươngHết đường bê tông | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ đi tổ Tân ThịnhNhà văn hoá tổ Tân Thịnh | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào Chợ sángNgã 3 đường Bê tông Chợ sáng | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào Trường THCS Hồng Thái (tổ Đăng Châu - 200m) | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào Bệnh viện Sơn Dương (200m) | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào UBND Thị trấn Sơn Dương (cũ) (200m) | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào UBND xãCổng Phòng Giáo dục | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ từ nhà bà Khanh (đối diện cổng đội Xây dựng) sang phía nhà bà Dung (150m)Đầu nhà tổ Quyết Thắng | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào Khu tập thể Lương thực và Thương nghiệp (150m) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư đường bê tông thôn Tân Thịnh (Nhà văn hóa Tân Thịnh 1)Ngã ba giao nhau với đường Lương Thiện (DT 185) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn sau Hạt Quản lý Giao tổ, Rạp chiếu bóng (tổ Quyết Thắng) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu đường Quốc lộ 37 Xóm Đội Xây dựngCuối Xóm Đội Xây dựng (thôn Quyết Thắng) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường bê tông Chợ sángNhà Ông Sang (120m) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường bê tông Chợ sángNhà bà Hồi (80m) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa tổ dân phố Tân ThịnhHết đất nhà ông Tinh Toàn | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Quốc lộ 37 Xã Sơn Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại ở các tổ: tổ Tân Thịnh, tổ Quyết Tiến, tổ Quyết Thắng, tổ Tân Tiến, tổ Hồ Tiêu, tổ Đăng Châu, Xây Dựng, Cơ Quan, Bắc Trung, Bắc Lũng, | 660.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.