Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 34, Xã Ngọc Đường, Tuyên Quang năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 110.000 đến 4.030.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 34 Xã Ngọc Đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Độc LậpHết nhà ông Đức (giáp đường bê tông -tờ 88 thửa 77) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 34 Xã Ngọc Đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đức (giáp đường bê tông - tờ 88 thửa 77)Hết nhà ông Vương tờ 91 thửa 11 | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² | 580.000/m² | — |
Quốc lộ 34 Xã Ngọc Đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Vương tờ 91 thửa 11Đỉnh Tạm Mò | 920.000/m² | 550.000/m² | 370.000/m² | — |
Quốc lộ 34 Xã Ngọc Đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Đỉnh Tạm MòHết thửa 52 tờ 19 (giáp rãnh thoát nước) | 140.000/m² | 120.000/m² | 110.000/m² | — |
Quốc lộ 34 Xã Ngọc Đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 52 tờ 19 (giáp rãnh thoát nước)Suối Đá Mài (Khuẩy Yến) | 320.000/m² | 190.000/m² | 150.000/m² | — |
Quốc lộ 34 Xã Ngọc Đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Suối Đá Mài (Khuẩy Yến)Hết địa phận xã Ngọc Đường | 140.000/m² | 120.000/m² | 110.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.