Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Xã, Xã Du Già, Tuyên Quang năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 80.000 đến 390.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã Xã Du Già | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 176BCầu thôn Nà Liên | 390.000/m² | 230.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Du Già | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 176BĐường rẽ đi thôn Thâm Luông | 300.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Du Già | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu thôn Nà LiênKhe nước nhà ông Nguyễn Văn Tính thôn Nà Liên | 210.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Du Già | ONT Đất ở tại nông thôn | Khe nước nhà ông Nguyễn Văn Tính thôn Nà LiênĐầu cầu Phìn Tỷ A | 110.000/m² | — | — | — |
Đường trục xã Xã Du Già | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Phìn Tỷ AHết trường Mầm non Du Tiến thôn Phìn Tỷ A | 300.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Du Già | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường Mầm non Du Tiến thôn Phìn Tỷ ACầu Bản Lý | 270.000/m² | 160.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Du Già | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ đi thôn Khai HoangĐường rẽ vào thôn Thẩm Nu | 210.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.