Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Thôn, Xã Cao Bồ, Tuyên Quang năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 165.000 đến 410.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Pác PhangHết địa phận xã Cao Bồ (Giáp phường Hà Giang 1) | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi Tham CònGiáp ranh xã Việt Lâm | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi thôn Gia Tuyến (Điểm checkin)Nhà văn hóa thôn Gia Tuyến | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Thác TậuHết thôn Khuổi Luộng ( Ngã ba thuộc thôn Gia Tuyến) | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Cầu Thác TậuNgã ba Tát Khao | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Tham VèHết đất nhà ông Bàn Văn Sơn | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba hộ ông Lý Văn GuyệnHết đất nhà ông Đặng Văn Linh | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba cầu TreoThác Tăng | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Cao Bồ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba ông Hoàng Văn ĐạoHết đất nhà ông Lý Văn Khốn | 410.000/m² | 245.000/m² | 165.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.