Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 188, Xã Bình An, Tuyên Quang năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 60.000 đến 340.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Chân đèo Bản Do đi Thổ BìnhCầu Khuổi Chướn | 240.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Khuổi ChướnKhe Tát Dạ | 260.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Khe Tát DạHết đất hộ ông Hoàng Văn Hồi | 240.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ ông Hoàng Văn HồiNgã ba đường vào khu Minh Tân | 330.000/m² | 200.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào khu Minh TânNgã ba đường vào thôn Tát Ten | 240.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào thôn Tát TenGiáp ranh xã Lăng Can (Hết địa phận xã Bình An) | 160.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Minh QuangHộ ông Vũ Năng Tuyên thôn Nà Cọn | 250.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Vũ Năng Tuyên thôn Nà Cọn qua khu dân cư thôn Nà CọnHết đất hộ nhà ông Ma Ngọc Toàn bản Piát | 340.000/m² | 110.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường tỉnh 188 Xã Bình An | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất hộ nhà ông Ma Ngọc ToànChân đèo thôn Tân Hoa đi Bình An | 250.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.