Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 183, Xã Bằng Lang, Tuyên Quang năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 125.000 đến 440.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 183 Xã Bằng Lang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba UBND xã Bằng LangNgã ba Pá Van đường vào Khuổi Thè | 440.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường tỉnh 183 Xã Bằng Lang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Pá Van đường vào Khuổi ThèGiáp ranh xã Quang Bình | 250.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường tỉnh 183 Xã Bằng Lang | ONT Đất ở tại nông thôn | Trụ sở UBND xã Bằng LangGiáp ranh xã Xuân Giang | 200.000/m² | 160.000/m² | 130.000/m² | — |
Đường tỉnh 183 Xã Bằng Lang | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường THCS xã Yên HàGiáp ranh xã Xuân Giang | 150.000/m² | 140.000/m² | 125.000/m² | — |
Đường tỉnh 183 Xã Bằng Lang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Chàng SátĐiểm trường mầm non thôn Chàng Sát | 270.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường tỉnh 183 Xã Bằng Lang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Chàng SátNgã ba Hương Sơn | 270.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường tỉnh 183 Xã Bằng Lang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Chàng SátNgã ba rẽ vào cầu treo cách ngã ba Chàng sát 470m | 270.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.