Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang năm 2026 với 33 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 160.000 đến 2.970.000 đồng/m².
33 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào Chùa Thiên Ân đến đường lên cổng Chùa Thiên Ân (khu dân cư đường lên thác Thuý 150m) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu phố Yết Kiêu (ngã ba Yên Hà Yên Bình) đi xã Hùng AnHết đất nhà bà Yến Cường, thôn 14 | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 690.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đất nhà bà Yến Cường, thôn 14Cầu nhà ông Yến Mao | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Chu Văn An (từ sau ngã ba Khách sạn Vĩnh Hà (khu A))Cổng trường tiểu học Nguyễn Trãi | 2.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trường tiểu học Nguyễn TrãiĐầu ngõ 17, phố Chu Văn An | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 690.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trường tiểu học Nguyễn TrãiNgã ba nhà Ông Quy Lan | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 690.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Văn phòng đăng ký đất đai (phố Lê Quý Đôn, đường vào trường THCS Nguyễn Trãi)Ngã ba đường rẽ lên đài Tưởng niệm (phía đối diện hết đất ông Lại Quang Sơn). | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ lên đài Tưởng niệm (phía đối diện hết đất ông Lại Quang SơnGiáp nhà Đức Chuyên; phía đối diện giáp đất nhà ông Kim Xuyến Lượng | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư sau Cửa hàng xăng dầu Hà Giang (Cây xăng cơ khí) và khu dân cư vòng quanh Bến xe | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Sau nhà Huy Hạnh (thôn 12)Ngã ba đường D1, D2, D3 (đất nhà ông Cao Hòa) | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường D1, D2, D3 (đất nhà ông Cao Hòa)Ngõ 43 Đường Hoàng Diệu (thôn 13). | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hoàng Diệu cách Đường QL279: 25mNgõ 43 Đường Hoàng Diệu (thôn 13) | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 690.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ngã ba Tòa án (đường Nguyễn Chí Thanh) cách Đường QL2: 25m hết đất phía sau Viện kiểm sátHết đất phòng Tài chính Kế hoạch (cũ) | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Chí Thanh (đường quanh Chợ Trung tâm huyện): Từ QL2 vào 150m | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Chí Thanh (đường quanh Chợ Trung tâm huyện) cách QL2 150mHết đường bê tông thôn 4 | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngõ 485 đường Trường Chinh (khu dân cư sau Ngân hàng chính sách) | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất khách sạn Thủy Chi, cách đường QL2: 25m và khu dân cư mới trước Đài phát thanh truyền hình (cũ) | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu ngõ phố Bế Văn Đàn (đường từ quán cà phê Pao vào Trung tâm Chính trị, qua cổng Trường PTTH Việt Vinh và vòng quanh Bờ Hồ) | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Phan Bội Châu (ngã ba UBND thị trấn Việt Quang (cũ) đầu đường D1) cáchĐường rẽ NVH thôn 6 | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 690.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ NVH thôn 6Hết ngã ba đường D1, D2, D3 (phía đối diện là nhà ông Cao Hoà) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường chi nhánh điện (phố Võ Thị Sáu)Nhà ông Mến | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 690.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Sau chợ Thủy VôiCổng Hoàng Hôn Tím | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 690.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng Hoàng Hôn TímĐường rẽ vào Trụ sở thôn Tân Thành 1 | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào Trụ sở thôn Tân Thành 1Hết đất ông Hoắc Công Hưng (đường vào hồ Quang Minh) | 750.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư sau Trường Nội Trú (thôn Tân Thành 1) | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến Cầu Mám đi Hồ Quang Minh; từ đường Yên Hà - Xuân Giang từ cầu ông Yến Mao vào thôn Việt Tân 1 (Hết địa phận xã Bắc Quang) | 390.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường lên đài Tưởng niệmHết đất Đài tưởng niệm, phía đối diện là hết đất nhà ông Đỗ Mạnh Kỳ | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | 520.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Các vị trí bám mặt đường bê tông từ QL279 vào 150m | 570.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Các vị trí bám đường đất từ QL279 vào 150m | 390.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn Xã Bắc Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đài tưởng niệm, phía đối diện là hết đất nhà ông Đỗ Mạnh KỳHết đất nhà ông Trí (thôn Thanh Tân) | 750.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.