Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Phường, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 220.000 đến 500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên phường Phường Mỹ Lâm | ODT Ở đô thị | Đấu nối QL37 (nhà ông Khôi)Bến Phà Hiên | 500.000/m² | 400.000/m² | 330.000/m² | 260.000/m² |
Đường liên phường Phường Mỹ Lâm | ODT Ở đô thị | Đường đầu nối QL 37 (ngã 3 Quảng Bình cũ)Cổng kho K20 | 500.000/m² | 400.000/m² | 330.000/m² | 260.000/m² |
Đường liên phường Phường Mỹ Lâm | ODT Ở đô thị | Tiếp giáp cổng kho K20Hết TDP Đá Bàn 1 nhà ông Nam (thuộc TDP Mỹ Bình, Đá Bàn 2, Đá Bàn 1) | 300.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² |
Đường liên phường Phường Mỹ Lâm | ODT Ở đô thị | Ngã 3 nhà Ông Hùng Bính (giáp QL 37)Cầu Đầu Núi | 500.000/m² | 400.000/m² | 330.000/m² | 260.000/m² |
Đường liên phường Phường Mỹ Lâm | ODT Ở đô thị | Cầu đầu núiNhà ông Nông Văn Bình (giáp ranh xã Nhữ Khê) | 430.000/m² | 360.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên phường Phường Mỹ Lâm | ODT Ở đô thị | Đấu nối Quốc lộ 2D (giáp NVH TDP Tân Thành)Cầu bến gỗ nhà ông Nguyễn Văn Toàn hết địa phận phường (thuộc các TDP Tân Thành, Đình Bằng, Giếng Đõ, Đoàn Kết, Đầu Núi) | 300.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.