Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Bộ Quy Hoạch, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 8.000.000 đến 25.000.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Khu dân cư bao bọc 3 đường: Đường 17/8, đường Phan Thiết, đường Quang Trung tổ dân phố Phan Thiết | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ khu quy hoạch Trung tâm Hội nghị | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ trong khu quy hoạch dân cư Phan Thiết II | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ khu dân cư trục đường Lý Thái Tổ | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ quy hoạch khu dân cư Đông Sơn | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ khu quy hoạch tổ dân phố Phan Thiết 4 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ quy hoạch khu dân cư Thịnh Hưng, khu dân cư tổ dân phố Tân Hà 13, khu quy hoạch tái định cư Tân Hà | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ quy hoạch khu dân cư Minh Thanh | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ quy hoạch khu thương mại dịch vụ (chợ) và khu dân cư phường Ỷ La (cũ) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nhựa nội bộ quy hoạch khu dân cư tổ 2 phường Tân Hà (cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nhựa nội bộ khu quy hoạch dân cư tổ 4 (tổ 6 cũ) phường Tân Hà (cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ quy hoạch khu dân cư tổ 3 phường Tân Hà (cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ khu quy hoạch tái định cư tổ 38 (tổ 17 phường Minh Xuân cũ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Đường nội bộ khu quy hoạch Dịch vụ thương mại và ẩm thực | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ quy hoạch Phường Minh Xuân | ODT Ở đô thị | Quy hoạch dân cư tổ 9+10 (Tổ 16+17+18 cũ) phường Minh Xuân (cũ) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.