Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 516 B, Xã Yên Định, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư Quán Lào đến hết ngã ba hộ ông Hanh | 9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư Quán Lào đến hết ngã ba hộ ông Hanh | 5.4 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba hộ ông Hanh đến giáp hộ ông Nghị | 7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba hộ ông Hanh đến giáp hộ ông Nghị | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Nghị đến ngã tư giáp trường THCS Định Tường | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Nghị đến ngã tư giáp trường THCS Định Tường | 3.1 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư giáp trường THCS Định Tường đến hết nhà ông Thường (thôn Ngọc Sơn) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư giáp trường THCS Định Tường đến hết nhà ông Thường (thôn Ngọc Sơn) | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Thường (thôn Ngọc Sơn) đến Trạm Bơm (giáp Chợ) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Thường (thôn Ngọc Sơn) đến Trạm Bơm (giáp Chợ) | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm bơm (giáp Chợ) đến giáp hộ ông Xuân | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm bơm (giáp Chợ) đến giáp hộ ông Xuân | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Xuân đến Cầu Khải | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 516 B Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Xuân đến Cầu Khải | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.