Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Các Đường Thôn, Xã Yên Định, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trại Lợn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trại Lợn | 650.000/m² | 585.000/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường trong khu dân cư Sào Bái (Tân Ngữ 1) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trong khu dân cư Sào Bái (Tân Ngữ 1) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường trong khu dân cư Sau Chợ Bản (Tân Ngữ 2) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trong khu dân cư Sau Chợ Bản (Tân Ngữ 2) | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường trong thôn Là Thôn; Phúc Thôn | 700.000/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục đường trong thôn Là thôn; Phúc thôn | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường trong thôn Tân Ngữ 1; Tân Ngữ 2 | 900.000/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục đường trong thôn Tân Ngữ 1; Tân Ngữ 2 | 391.000/m² | 352.000/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường xương cá ra Quốc lộ 45 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường xương cá ra Quốc lộ 45 | 678.000/m² | 610.000/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường kẹp song song với Quốc lộ 45 từ hộ ông Tuấn đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường kẹp song song với Quốc lộ 45 từ hộ ông Tuấn đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 hết Bệnh viện Đa khoa | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 hết Bệnh viện Đa khoa | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hoá Tân ngữ đến hộ bà Hà | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hoá Tân ngữ đến hộ bà Hà | 509.000/m² | 458.000/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trường Mầm non đến hộ ông Thú | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trường Mầm non đến hộ ông Thú | 509.000/m² | 458.000/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 (hộ ông Loát) đến Nhà văn hoá thôn Tân Ngữ | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 (hộ ông Loát) đến Nhà văn hoá thôn Tân Ngữ | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trong khu dân cư mới | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trong khu dân cư mới | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường trong thôn Là Thôn đến PhúcThôn | 700.000/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục đường trong thôn Là thôn đến Phúcthôn | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường trong khu dân cư Cầu Nun (Tân Ngữ 1) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trong khu dân cư Cầu Nun (Tân Ngữ 1) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ, ngách còn lại | 350.000/m² | — | — | — |
Tuyến các đường thôn Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ, ngách còn lại | 127.000/m² | 114.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.