THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Tuyến Các Đường Thôn, Xã Yên Định, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Tuyến Các Đường Thôn, Xã Yên Định, Thanh Hóa năm 2026 với 30 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 114.000 đến 4.000.000 đồng/m².

30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trại Lợn
1.3 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 đến Trại Lợn
650.000/m²585.000/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường trong khu dân cư Sào Bái (Tân Ngữ 1)
2.5 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường trong khu dân cư Sào Bái (Tân Ngữ 1)
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường trong khu dân cư Sau Chợ Bản (Tân Ngữ 2)
4 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường trong khu dân cư Sau Chợ Bản (Tân Ngữ 2)
1.3 triệu/m²1.2 triệu/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các trục đường trong thôn Là Thôn; Phúc Thôn
700.000/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các trục đường trong thôn Là thôn; Phúc thôn
326.000/m²293.000/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các trục đường trong thôn Tân Ngữ 1; Tân Ngữ 2
900.000/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các trục đường trong thôn Tân Ngữ 1; Tân Ngữ 2
391.000/m²352.000/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường xương cá ra Quốc lộ 45
1.6 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường xương cá ra Quốc lộ 45
678.000/m²610.000/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường kẹp song song với Quốc lộ 45 từ hộ ông Tuấn đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ
2.7 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường kẹp song song với Quốc lộ 45 từ hộ ông Tuấn đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 hết Bệnh viện Đa khoa
2 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 hết Bệnh viện Đa khoa
848.000/m²763.000/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Nhà văn hoá Tân ngữ đến hộ bà Hà
1.1 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Nhà văn hoá Tân ngữ đến hộ bà Hà
509.000/m²458.000/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Trường Mầm non đến hộ ông Thú
1.1 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Trường Mầm non đến hộ ông Thú
509.000/m²458.000/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 (hộ ông Loát) đến Nhà văn hoá thôn Tân Ngữ
2.5 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 45 (hộ ông Loát) đến Nhà văn hoá thôn Tân Ngữ
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường trong khu dân cư mới
3.7 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường trong khu dân cư mới
1.9 triệu/m²1.7 triệu/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các trục đường trong thôn Là Thôn đến PhúcThôn
700.000/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các trục đường trong thôn Là thôn đến Phúcthôn
326.000/m²293.000/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường trong khu dân cư Cầu Nun (Tân Ngữ 1)
2.5 triệu/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường trong khu dân cư Cầu Nun (Tân Ngữ 1)
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường, ngõ, ngách còn lại
350.000/m²———
Tuyến các đường thôn
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường, ngõ, ngách còn lại
127.000/m²114.000/m²——

Bảng giá đất Đường Tuyến Các Đường Thôn năm 2026

Khu vực:
Đường Tuyến Các Đường Thôn, Xã Yên Định, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 114.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.