Giá đất Đường Mbqh Số 4240 Ngày 14/11/2022 Khu Dân Cư Mới Thôn Bái Trại, Xã Định Tăng, Huyện Yên Định, Xã Yên Định, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Mbqh Số 4240 Ngày 14/11/2022 Khu Dân Cư Mới Thôn Bái Trại, Xã Định Tăng, Huyện Yên Định, Xã Yên Định, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 4240 ngày 14/11/2022 khu dân cư mới thôn Bái Trại, xã Định tăng, huyện Yên Định
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các lô biệt thự trong MBQH
1.5 triệu/m²
MBQH số 4240 ngày 14/11/2022 khu dân cư mới thôn Bái Trại, xã Định tăng, huyện Yên Định
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các lô biệt thự trong MBQH
600.000/m²450.000/m²
MBQH số 4240 ngày 14/11/2022 khu dân cư mới thôn Bái Trại, xã Định tăng, huyện Yên Định
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường từ Nhà văn hóa thôn Bái Trại 1 đi đường nối Quốc lộ 45: LK8:01-11
2.5 triệu/m²
MBQH số 4240 ngày 14/11/2022 khu dân cư mới thôn Bái Trại, xã Định tăng, huyện Yên Định
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường từ Nhà văn hóa thôn Bái Trại 1 đi đường nối Quốc lộ 45: LK8:01-11
1 triệu/m²750.000/m²
MBQH số 4240 ngày 14/11/2022 khu dân cư mới thôn Bái Trại, xã Định tăng, huyện Yên Định
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường dọc theo mương B6: LK8:12-14; LK7:15-20; LK6:01-17
2 triệu/m²
MBQH số 4240 ngày 14/11/2022 khu dân cư mới thôn Bái Trại, xã Định tăng, huyện Yên Định
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường dọc theo mương B6: LK8:12-14; LK7:15-20; LK6:01-17
800.000/m²600.000/m²
MBQH số 4240 ngày 14/11/2022 khu dân cư mới thôn Bái Trại, xã Định tăng, huyện Yên Định
Xã YÊN ĐỊNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các tuyến còn lại trong MBQH
1.7 triệu/m²
MBQH số 4240 ngày 14/11/2022 khu dân cư mới thôn Bái Trại, xã Định tăng, huyện Yên Định
Xã YÊN ĐỊNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các tuyến còn lại trong MBQH
680.000/m²510.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.