Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 2046 Ngày 24/6/2023 Khu Dân Cư Mã Họ, Khu Phố Thiết Đinh, Xã Yên Định, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.650.000 đến 6.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 2046 ngày 24/6/2023 khu dân cư Mã Họ, khu phố Thiết Đinh Xã YÊN ĐỊNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nối với đường tránh Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): lô LK1:01-LK1:03; LK2:07-LK2:16 | 5.8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2046 ngày 24/6/2023 khu dân cư Mã Họ, khu phố Thiết Đinh Xã YÊN ĐỊNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nối với đường tránh Quốc lộ 45 (mặt đường rộng 7,5m): lô LK1:01-LK1:03; LK2:07-LK2:16 | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2046 ngày 24/6/2023 khu dân cư Mã Họ, khu phố Thiết Đinh Xã YÊN ĐỊNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: lô LK1:04-LK1:07; LK2:17-LK2:26 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2046 ngày 24/6/2023 khu dân cư Mã Họ, khu phố Thiết Đinh Xã YÊN ĐỊNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: lô LK1:04-LK1:07; LK2:17-LK2:26 | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2046 ngày 24/6/2023 khu dân cư Mã Họ, khu phố Thiết Đinh Xã YÊN ĐỊNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường đi khu dân cư mặt đường rộng 7,5m: LK2:01-LK2:06 | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2046 ngày 24/6/2023 khu dân cư Mã Họ, khu phố Thiết Đinh Xã YÊN ĐỊNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường đi khu dân cư mặt đường rộng 7,5m: LK2:01-LK2:06 | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.