Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Phúc Thôn, Xã Định Long, Xã Yên Định, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH khu dân cư Phúc Thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các lô bám trục đường tránh (lô CL1:01đến CL1:08; CL2:01 đến CL2:09; CL3:01 đến CL3:1; CL4:01; CL4:23) | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô bám trục đường tránh (lô CL1:01đến CL1:08; CL2:01 đến CL2:09; CL3:01 đến CL3:1; CL4:01; CL4:23) | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc Thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các lô bám tuyến đường liên xã (lô CL4:12 đến CL4:22; CL5:12 đến CL5:22; CL6:08 đến CL6:12) | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô bám tuyến đường liên xã (lô CL4:12 đến CL4:22; CL5:12 đến CL5:22; CL6:08 đến CL6:12) | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc Thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Lô biệt thự BT1:09; BT1:10; BT2:01; BT:02 | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lô biệt thự BT1:09; BT1:10; BT2:01; BT:02 | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc Thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các lô biệt thự BT1:01 đến BT1:08; BT1:11 đến BT:18; BT2:03 đến BT2:09 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô biệt thự BT1:01 đến BT1:08; BT1:11 đến BT:18; BT2:03 đến BT2:09 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc Thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các lô thuộc tuyến đường nội bộ còn lại của MBQH | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu dân cư Phúc thôn, xã Định Long Xã YÊN ĐỊNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô thuộc tuyến đường nội bộ còn lại của MBQH | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.