Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Nối Quốc Lộ 45, Xã Vĩnh Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 258, tờ bản đồ 80) đến trạm bơm xã Ninh Khang (cũ) (thửa đất 220, tờ bản đồ 76) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 258, tờ bản đồ 80) đến trạm bơm xã Ninh Khang (cũ) (thửa đất 220, tờ bản đồ 76) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 709, tờ bản đồ 80) đến nhà ông Nguyễn Văn Thủy (thửa đất 207, tờ bản đồ 80) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 709, tờ bản đồ 80) đến nhà ông Nguyễn Văn Thủy (thửa đất 207, tờ bản đồ 80) | 304.000/m² | 274.000/m² | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 701, tờ bản đồ 80) đến nhà ông Hoàng Văn Đạo (thửa đất 319, tờ bản đồ 80) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 701, tờ bản đồ 80) đến nhà ông Hoàng Văn Đạo (thửa đất 319, tờ bản đồ 80) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường Quốc lộ 45 (từ thửa đất 742, tờ bản đồ 80) đến nhà ông Lưu Văn Quyết (thửa đất 541, tờ bản đồ 79) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường Quốc lộ 45 (từ thửa đất 742, tờ bản đồ 80) đến nhà ông Lưu Văn Quyết (thửa đất 541, tờ bản đồ 79) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 987, tờ bản đồ 79) đến thửa đất 209, tờ bản đồ 79 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 987, tờ bản đồ 79) đến thửa đất 209, tờ bản đồ 79 | 304.000/m² | 274.000/m² | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 từ thửa 1546, tờ 79 đến nhà bà Hoàng Thị Dân (thửa 440, tờ 78) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Quốc lộ 45 từ thửa 1546, tờ 79 đến nhà bà Hoàng Thị Dân (thửa 440, tờ 78) | 304.000/m² | 274.000/m² | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường tư Ngã ba thôn Phi Bình từ thửa đất 316, tờ 82 đến nhà hết thôn Phi Bình (thửa đất 1386, tờ bản đồ 83) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường tư Ngã ba thôn Phi Bình từ thửa đất 316, tờ 82 đến nhà hết thôn Phi Bình (thửa đất 1386, tờ bản đồ 83) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ thôn Thọ Vực (thửa đất 388, tờ bản đồ 76) đến thôn Yên Lạc (thửa đất 342, tờ bản đồ 74) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 45 Xã VĨNH LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ thôn Thọ Vực (thửa đất 388, tờ bản đồ 76) đến thôn Yên Lạc (thửa đất 342, tờ bản đồ 74) | 304.000/m² | 274.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.