Giá đất Các Tuyến Đường Chính Trên Địa Bàn Xã, Xã Vĩnh Lộc, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Các Tuyến Đường Chính Trên Địa Bàn Xã, Xã Vĩnh Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các tuyến đường chính trên địa bàn xã
Xã VĨNH LỘC
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường đê từ thôn Phi Bình (thửa đất 1241, tờ bản đồ 83) đến thôn Khang Hồ (thửa đất 550, tờ bản đồ 92)
2 triệu/m²
Các tuyến đường chính trên địa bàn xã
Xã VĨNH LỘC
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường đê từ thôn Phi Bình (thửa đất 1241, tờ bản đồ 83) đến thôn Khang Hồ (thửa đất 550, tờ bản đồ 92)
163.000/m²147.000/m²
Các tuyến đường chính trên địa bàn xã
Xã VĨNH LỘC
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường từ Trạm Bơm xã Vĩnh Khang (thửa đất 153, tờ bản đồ 86) đến thửa 1270, tờ bản đồ 88
2 triệu/m²
Các tuyến đường chính trên địa bàn xã
Xã VĨNH LỘC
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường từ Trạm Bơm xã Vĩnh Khang (thửa đất 153, tờ bản đồ 86) đến thửa 1270, tờ bản đồ 88
163.000/m²147.000/m²
Các tuyến đường chính trên địa bàn xã
Xã VĨNH LỘC
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường từ nhà ông Quý (thửa 1150, tờ bản đồ 88) đến nhà ông Xưởng (thửa đất 462, tờ bản đồ 92)
2 triệu/m²
Các tuyến đường chính trên địa bàn xã
Xã VĨNH LỘC
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường từ nhà ông Quý (thửa 1150, tờ bản đồ 88) đến nhà ông Xưởng (thửa đất 462, tờ bản đồ 92)
163.000/m²147.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.