THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Dọc Các Tuyến Đường Thôn Thanh Xuân, Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Dọc Các Tuyến Đường Thôn Thanh Xuân, Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 98.000 đến 350.000 đồng/m².

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất hộ ông Hà Văn Khuyên đến hộ bà Lô Thị Tý
350.000/m²———
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất hộ ông Hà Văn Khuyên đến hộ bà Lô Thị Tý
98.000/m²98.000/m²——
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất hộ ông Lương Văn Thạch đến đất hộ ông Lương Văn Xuận
350.000/m²———
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất hộ ông Lương Văn Thạch đến đất hộ ông Lương Văn Xuận
98.000/m²98.000/m²——
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất hộ ông Lô Văn Thoa đến đất hộ ông Hà Văn Công
350.000/m²———
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất hộ ông Lô Văn Thoa đến đất hộ ông Hà Văn Công
98.000/m²98.000/m²——
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất hộ ông Vi Văn Sinh đến đất hộ ông Lương Văn Hương
350.000/m²———
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất hộ ông Vi Văn Sinh đến đất hộ ông Lương Văn Hương
98.000/m²98.000/m²——
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất hộ ông Hà Xuân Thường đến đất hộ ông Lô Đình Thăng
350.000/m²———
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất hộ ông Hà Xuân Thường đến đất hộ ông Lô Đình Thăng
98.000/m²98.000/m²——
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất hộ ông Hà Văn Tập đến đất hộ bà Lô Thị Chòn
350.000/m²———
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất hộ ông Hà Văn Tập đến đất hộ bà Lô Thị Chòn
98.000/m²98.000/m²——
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất hộ ông Lữ Đình Chinh đến đất hộ ông Lương Văn Tuân
350.000/m²———
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất hộ ông Lữ Đình Chinh đến đất hộ ông Lương Văn Tuân
98.000/m²98.000/m²——
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất nông nghiệp hộ ông Lương Văn Mậu đến đất ở hộ ông Vi Văn Bình
350.000/m²———
Dọc các tuyến đường thôn Thanh Xuân
Xã THANH KỲ
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất nông nghiệp hộ ông Lương Văn Mậu đến đất ở hộ ông Vi Văn Bình
140.000/m²105.000/m²——

Bảng giá đất Đường Dọc Các Tuyến Đường Thôn Thanh Xuân năm 2026

Khu vực:
Đường Dọc Các Tuyến Đường Thôn Thanh Xuân, Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 98.000 đến 350.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.