Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Liên Thôn, Xã Thanh Kỳ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba giáp hộ ông Vũ Đức Thân đi thôn Thanh Vinh đến hết thôn Thanh Vinh | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba giáp hộ ông Vũ Đức Thân đi thôn Thanh Vinh đến hết thôn Thanh Vinh | 98.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tại thôn Đồng Lấm: Dọc hai bên đường từ hộ ông Hà Văn Nghĩa đến hộ ông Hà Văn Tiếp | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tại thôn Đồng Lấm: Dọc hai bên đường từ hộ ông Hà Văn Nghĩa đến hộ ông Hà Văn Tiếp | 98.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Hà thị Thanh đến hộ bà Lê Thị Thúy thôn Hợp Nhất | 400.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Hà thị Thanh đến hộ bà Lê Thị Thúy thôn Hợp Nhất | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp hộ ông Lô Văn Lệ đến hộ ông Nguyễn Văn Công thôn Đồng Lấm | 500.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp hộ ông Lô Văn Lệ đến hộ ông Nguyễn Văn Công thôn Đồng Lấm | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên | 300.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách còn lại không thuộc các vị trí trên | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lô Văn Cự đến nhà ông Lê Trí Phượng thôn Khả La | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lô Văn Cự đến nhà ông Lê Trí Phượng thôn Khả La | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đầu đường Nghi Sơn- Bãi Trành đến nhà ông Sáu thôn Tân Quang | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu đường Nghi Sơn- Bãi Trành đến nhà ông Sáu thôn Tân Quang | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đầu đường Nghi Sơn- Bãi Trành (gần Trường Mầm non Khu C) đến nhà ông Hà Văn Thoa thôn (Tân Quang) | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu đường Nghi Sơn- Bãi Trành (gần Trường Mầm non Khu C) đến nhà ông Hà Văn Thoa thôn (Tân Quang) | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Trường Tiểu học Thanh Tân II khu lẻ đến nhà ông Lương Văn Thắng thôn Khe Cát. | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trường Tiểu học Thanh Tân II khu lẻ đến nhà ông Lương Văn Thắng thôn Khe Cát. | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Lương Xuân Dân đến nhà ông Lê Văn Lan Khe Cát | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Lương Xuân Dân đến nhà ông Lê Văn Lan Khe Cát | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Thôn Bò Lăn Từ nhà ông Thu đến nhà ông Dần | 300.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thôn Bò Lăn Từ nhà ông Thu đến nhà ông Dần | 120.000/m² | 90.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba hộ bà Lê Thị Thoan (thôn Tân Thành) đi Khe Cát đến hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân) | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba hộ bà Lê Thị Thoan (thôn Tân Thành) đi Khe Cát đến hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân) | 98.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Dọc hai bên đường từ Nhà văn hóa thôn Tân Thành đi Thanh Xuân đến hộ ông Lê Hữu Lộc thôn Thanh Xuân | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc hai bên đường từ Nhà văn hóa thôn Tân Thành đi Thanh Xuân đến hộ ông Lê Hữu Lộc thôn Thanh Xuân | 98.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân) đến Trạm bảo vệ rừng tiểu khu 649 của Ban quản lý rừng phòng hộ Thanh Kỳ | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân) đến Trạm bảo vệ rừng tiểu khu 649 của Ban quản lý rừng phòng hộ Thanh Kỳ | 98.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | ONTĐất ở tại nông thôn | Dọc hai bên đường từ ngã ba hộ ông Lê Trần Đạt thôn Thanh Quang đi Khe Cát đến Trường Tiểu học | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường liên thôn Xã THANH KỲ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc hai bên đường từ ngã ba hộ ông Lê Trần Đạt thôn Thanh Quang đi Khe Cát đến Trường Tiểu học | 98.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.