Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 45, Xã Tây Đô, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ranh giới sử dụng đất xã Thạch Bình đến điểm giao giữa đường Quốc lộ 45 với đê Vĩnh Long | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ranh giới sử dụng đất xã Thạch Bình đến điểm giao giữa đường Quốc lộ 45 với đê Vĩnh Long | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ điểm giao giữa đường Quốc lộ 45 với đê Vĩnh Long đến Quốc lộ 45 đoạn rẽ vào Đại La (thửa 774 tờ 18 xã Tây Đô) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ điểm giao giữa đường Quốc lộ 45 với đê Vĩnh Long đến Quốc lộ 45 đoạn rẽ vào Đại La (thửa 774 tờ 18 xã Tây Đô) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 đoạn rẽ vào Đại La (thửa 802, tờ 18) đến trung tâm làng Bèo (đường rẽ vào UBND xã Tây Đô) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 đoạn rẽ vào Đại La (thửa 802, tờ 18) đến trung tâm làng Bèo (đường rẽ vào UBND xã Tây Đô) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ) | 924.000/m² | 831.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 481, 451 (đường rẽ vào trụ sở UBND xã Tây Đô); Đến thửa 742, 1116, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô (trước đây là xã Vĩnh Long) | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 481, 451 (đường rẽ vào trụ sở UBND xã Tây Đô); Đến thửa 742, 1116, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô (trước đây là xã Vĩnh Long) | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ thửa 764, 1372, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô đến điểm giao giữa Quốc lộ 45 và 217 (cây xăng Vĩnh Long và đến thửa 1088) (trước đây là xã Vĩnh Long) | 7 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 45 Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ thửa 764, 1372, tờ bản đồ số 22 xã Tây Đô đến điểm giao giữa Quốc lộ 45 và 217 (cây xăng Vĩnh Long và đến thửa 1088) (trước đây là xã Vĩnh Long) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.