Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 217 + 45 (đoạn Trùng Nhau), Xã Tây Đô, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 + 45 (đoạn trùng nhau) Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất ở ông Điệp Huệ (thửa 1091, 1084, tờ bản đồ số 22) đến Đến thửa 1389,1542, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 + 45 (đoạn trùng nhau) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất ở ông Điệp Huệ (thửa 1091, 1084, tờ bản đồ số 22) đến Đến thửa 1389,1542, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | 2.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 + 45 (đoạn trùng nhau) Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 1353, 1439, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô; Đến thửa 1498, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến) | 9 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 + 45 (đoạn trùng nhau) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 1353, 1439, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô; Đến thửa 1498, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến) | 2.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 + 45 (đoạn trùng nhau) Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 1438, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô; đến vị trí giáp bến xe khách Vĩnh Lộc | 10 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 + 45 (đoạn trùng nhau) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 1438, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô; đến vị trí giáp bến xe khách Vĩnh Lộc | 3.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 + 45 (đoạn trùng nhau) Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bến xe khách Vĩnh Lộc Đến và thửa 334, tờ bản đồ số 70 (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) đến hết ranh giới xã Tây Đô giáp xã Vĩnh Lộc | 11 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 + 45 (đoạn trùng nhau) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bến xe khách Vĩnh Lộc Đến và thửa 334, tờ bản đồ số 70 (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) đến hết ranh giới xã Tây Đô giáp xã Vĩnh Lộc | 3.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.