Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Huyện Lộ, Xã Tây Đô, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nối với đường Quốc lộ 217 sau ranh giới thửa vị trí 01 Quốc lộ 217 đến trung tâm xã (trừ đường Thống Nhất) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nối với đường Quốc lộ 217 sau ranh giới thửa vị trí 01 Quốc lộ 217 đến trung tâm xã (trừ đường Thống Nhất) | 258.000/m² | 232.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ngã ba rẽ vào đường Tây Giai (giáp đất đất ở ông Đắc) giáp thửa số 382,25 đi đường tránh Thành Nhà Hồ đến giáp ranh giới đất (Vĩnh Tiến cũ) thửa số 594, tờ bản đồ số 50 (trước đây là, tờ bản đồ số 8 xã Vĩnh Yên cũ) | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ngã ba rẽ vào đường Tây Giai (giáp đất đất ở ông Đắc) giáp thửa số 382,25 đi đường tránh Thành Nhà Hồ đến giáp ranh giới đất (Vĩnh Tiến cũ) thửa số 594, tờ bản đồ số 50 (trước đây là, tờ bản đồ số 8 xã Vĩnh Yên cũ) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cửa Bắc Thành Nhà Hồ đến cửa Nam Thành Nhà Hồ xã Tây Đô | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cửa Bắc Thành Nhà Hồ đến cửa Nam Thành Nhà Hồ xã Tây Đô | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cửa Nam Thành Nhà Hồ đến đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cửa Nam Thành Nhà Hồ đến đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) đến đền Tam Tổng (thửa số 14, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô) (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến cũ) | 7 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) đến đền Tam Tổng (thửa số 14, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô) (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến cũ) | 1.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ vị trí đất đền Tam Tổng (thửa 14 bản đồ số 70); Đến thửa 274 bản đồ số 70 xã Tây Đô, (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến cũ) | 9 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ vị trí đất đền Tam Tổng (thửa 14 bản đồ số 70); Đến thửa 274 bản đồ số 70 xã Tây Đô, (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến cũ) | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ thửa 274, tờ bản đồ số 70; Đến thửa 321, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) | 9 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 274, tờ bản đồ số 70; Đến thửa 321, tờ bản đồ số 70 xã Tây Đô (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) | 2.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường phụ cận Thành Nhà Hồ xã Tây Đô (trước đây là xã Vĩnh Tiến) | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HUYỆN LỘ Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường phụ cận Thành Nhà Hồ xã Tây Đô (trước đây là xã Vĩnh Tiến) | 598.000/m² | 538.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.