Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Thuộc Mbqh Điểm Dân Cư Xuân Áng, Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa (trước Đây Là Xã Vĩnh Long, Huyện Vĩnh Lộc), Xã Tây Đô, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường số 1,4,5: rộng 7,5m, vỉa hè 5m | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường số 1,4,5: rộng 7,5m, vỉa hè 5m | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường số 2, 3: rộng 7,5m, vỉa hè rộng 3,5m | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường số 2, 3: rộng 7,5m, vỉa hè rộng 3,5m | 680.000/m² | 510.000/m² | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường số 2, 3: rộng 5,5m, vỉa hè rộng 3m | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng > 5m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng từ 4-5 m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 125.000/m² | 112.000/m² | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường trong khu dân cư có chiều rộng từ 3- 4m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 87.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường có chiều rộng đường từ 2- 3m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 71.000/m² | 64.000/m² | — | — |
Các tuyến đường thuộc MBQH Điểm dân cư Xuân Áng, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa (trước đây là xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc) Xã TÂY ĐÔ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc vị trí trên thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 60.000/m² | 54.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.