Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Số 2, 3: Rộng 5,5m, Vỉa Hè Rộng 3m, Xã Tây Đô, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường số 2, 3: rộng 5,5m, vỉa hè rộng 3m Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng > 5m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 600.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường số 2, 3: rộng 5,5m, vỉa hè rộng 3m Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng từ 4-5 m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 500.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường số 2, 3: rộng 5,5m, vỉa hè rộng 3m Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường trong khu dân cư có chiều rộng từ 3- 4m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 350.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường số 2, 3: rộng 5,5m, vỉa hè rộng 3m Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường có chiều rộng đường từ 2- 3m thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 260.000/m² | — | — | — |
Các tuyến đường số 2, 3: rộng 5,5m, vỉa hè rộng 3m Xã TÂY ĐÔ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc vị trí trên thuộc các thôn Thành Phong, Đồi Thợi, Tân Lập, Đồi Mỏ | 220.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.