Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Z Đi Thôn Yên Thắng Và Thấng Sơn, Xã Như Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Z đi thôn Yên Thắng và Thấng Sơn Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 163, tờ bản đồ địa chính 4 và thửa 32, tờ bản đồ địa chính 03 đến hết thửa 206 và 194 bản đồ địa chính 65 | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Đường Z đi thôn Yên Thắng và Thấng Sơn Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Thương (hết thửa 335, tờ bản đồ địa chính 55) | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường Z đi thôn Yên Thắng và Thấng Sơn Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 540, tờ bản đồ địa chính 56 đến hết thửa 468, tờ bản đồ địa chính 47) thôn Thấng Sơn | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Đường Z đi thôn Yên Thắng và Thấng Sơn Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Ngọ (thửa 238, tờ bản đồ địa chính 57) đến ngã ba Yên Thắng (thửa 49, tờ bản đồ địa chính 65) | 350.000/m² | 315.000/m² | — | — |
Đường Z đi thôn Yên Thắng và Thấng Sơn Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Thanh niên: Đoạn từ thửa 12 và 17, ttờ bản đồ số 12 đến thửa 228 và 215, tờ bản đồ số 09 bản đồ địa chính. | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường Z đi thôn Yên Thắng và Thấng Sơn Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giao thông đi xã Hoá Quỳ: Đoạn từ thôn 4 (thửa 114, tờ bản đồ địa chính 16) đến ranh giới xã Hoá Quỳ | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.