Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Yên Cát Đi Tân Bình, Xã Như Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG YÊN CÁT ĐI TÂN BÌNH Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 667, tờ bản đồ địa chính 42 đến hết thửa 39, tờ bản đồ địa chính 69. | 1.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG YÊN CÁT ĐI TÂN BÌNH Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến thửa số 356, tờ bản đồ địa chính 89 | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG YÊN CÁT ĐI TÂN BÌNH Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã ba giao với đường đi Xuân Khang | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG YÊN CÁT ĐI TÂN BÌNH Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đường đi Dốc Vả (thửa 156, tờ bản đồ địa chính 12) đến chân dốc Vả (thửa 12, tờ bản đồ địa chính 88) | 80.000/m² | 80.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG YÊN CÁT ĐI TÂN BÌNH Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo (từ chân Dốc Vả) đến vị trí tiếp giáp thửa đất số 10, tờ bản đồ địa chính 21 | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG YÊN CÁT ĐI TÂN BÌNH Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Trại Giam Thanh Lâm (thửa đất số 01 tờ bản đồ địa chính 21 | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.