Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tân Bình Đi Xuân Khang, Xã Như Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG TÂN BÌNH ĐI XUÂN KHANG Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ dốc Trực (thửa: 360, tờ bản đồ địa chính: 96) đến dốc ông Nhân thôn Tân Lập (thửa: 250, tờ bản đồ địa chính: 97) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TÂN BÌNH ĐI XUÂN KHANG Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo (thửa 205, 206, tờ bản đồ địa chính 97) đến nhà bà Khân thôn Tân Thắng (thửa 123, tờ bản đồ địa chính 97) | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TÂN BÌNH ĐI XUÂN KHANG Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo (từ 46, 48, tờ bản đồ địa chính 97 đến Tràn lô 4 thôn Đức Bình (thửa: 126, 129, tờ bản đồ địa chính 99) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TÂN BÌNH ĐI XUÂN KHANG Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết ranh giới xã Như Xuân | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.