Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Thôn Xuân Thịnh, Xã Như Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông thôn Xuân Thịnh Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa: 363, tờ bản đồ số 65 đến nhà ông Việt (thửa: 26, tờ bản đồ số 73) | 75.000/m² | 68.000/m² | — | — |
Đường giao thông thôn Xuân Thịnh Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Tính (thửa 252, tờ bản đồ địa chính 64) đến nhà ông Yên (thửa 214, tờ bản đồ địa chính 73) | 75.000/m² | 68.000/m² | — | — |
Đường giao thông thôn Xuân Thịnh Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Năm (thửa 381 tờ DBB 65) đến thửa 58, tờ bản đồ địa chính 73 | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Đường giao thông thôn Xuân Thịnh Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 21, tờ bản đồ địa chính 74 đến hết thửa 144, tờ bản đồ địa chính 74 | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Đường giao thông thôn Xuân Thịnh Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn thửa 360 tờ 65 đến hết thửa 243 tờ 65 | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.