Giá đất Đường Giao Thông Thôn Trung Thành, Xã Như Xuân, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Giao Thông Thôn Trung Thành, Xã Như Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường giao thông thôn Trung Thành
Xã NHƯ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Chanh (thửa 11, tờ bản đồ địa chính 55) đến hết thửa 647, tờ bản đồ địa chính 46
125.000/m²113.000/m²
Đường giao thông thôn Trung Thành
Xã NHƯ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Lâm (thửa 37, tờ bản đồ địa chính 55) đến nhà ông Sanh hết thửa 467, tờ bản đồ địa chính 47
125.000/m²113.000/m²
Đường giao thông thôn Trung Thành
Xã NHƯ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Giới (thửa 53, tờ bản đồ địa chính 47) đến nhà ông Chiêm (thửa 133, tờ bản đồ địa chính 46)
125.000/m²113.000/m²
Đường giao thông thôn Trung Thành
Xã NHƯ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn nhà ông Duyệt (thửa 80, tờ bản đồ địa chính 46) đến hết thửa 529 và 571, tờ bản đồ địa chính 46
400.000/m²400.000/m²
Đường giao thông thôn Trung Thành
Xã NHƯ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn nhà ông Rích (thửa 125, tờ bản đồ địa chính 46) đến hết thửa 9, tờ bản đồ địa chính 39
400.000/m²400.000/m²
Đường giao thông thôn Trung Thành
Xã NHƯ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn nhà ông Dương (thửa 664, tờ bản đồ địa chính 46) đi nhà ông Thân (thửa 600, tờ bản đồ địa chính 46)
400.000/m²400.000/m²
Đường giao thông thôn Trung Thành
Xã NHƯ XUÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường liên thôn Xuân Thịnh đi Trung Thành: Đoạn từ (thửa 34, tờ bản đồ địa chính: 64) đi thôn Trung Thành (thửa 18, tờ bản đồ địa chính: 65)
400.000/m²400.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.