Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Thôn Quế Phú, Xã Như Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Giao thông thôn Quế Phú Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Quyết thửa: 288 và 333, tờ bản đồ địa chính 42 đến hết thửa 387, tờ bản đồ địa chính 42) | 100.000/m² | 90.000/m² | — | — |
Đường Giao thông thôn Quế Phú Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo (thửa 33, tờ bản đồ địa chính 42) đến nhà ông Bông thôn Quế Phú (hết thửa 376, tờ bản đồ địa chính 43) | 75.000/m² | 68.000/m² | — | — |
Đường Giao thông thôn Quế Phú Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo (thửa: 406, tờ bản đồ địa chính 43) đến nhà ông Bông thôn Quế Phú (hết thửa 87, tờ bản đồ địa chính 51) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường Giao thông thôn Quế Phú Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Sơn (thửa 292, tờ bản đồ địa chính 42) đến Đập Bảy Nón (hết thửa 12, tờ bản đồ địa chính 42) | 100.000/m² | 90.000/m² | — | — |
Đường Giao thông thôn Quế Phú Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Nghĩa (thửa 252, tờ bản đồ địa chính 42) đến (hết thửa 48, tờ bản đồ địa chính 44) thôn Quế Phú. | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Đường Giao thông thôn Quế Phú Xã NHƯ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Yên Thắng đi thôn Trung Thành: Đoạn từ (thửa 287, tờ bản đồ địa chính 55) đến nhà bà Tốt (hết thửa 722, tờ bản đồ địa chính 46) thôn Trung Thành. | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.