Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 520, Xã Như Thanh, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 456.000 đến 12.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Dọc hai bên tuyến đường từ đỉnh dốc Eo Gắm đến đất hộ ông Quyền (Đinh Văn Công) thôn Vĩnh Lợi | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc hai bên tuyến đường từ đỉnh dốc Eo Gắm đến đất hộ ông Quyền (Đinh Văn Công) thôn Vĩnh Lợi | 456.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Dọc hai tuyến đường từ giáp đất hộ ông Quyền đến hết đất hộ ông Trương Công Nòng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc hai tuyến đường từ giáp đất hộ ông Quyền đến hết đất hộ ông Trương Công Nòng | 1.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thị trấn Bến Sung (cũ) đến phía Bắc cầu Xuân Sơn (thửa 225, tờ bản đồ số 6 đến thửa 202, tờ bản đồ số 10) | 12 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thị trấn Bến Sung (cũ) đến phía Bắc cầu Xuân Sơn (thửa 225, tờ bản đồ số 6 đến thửa 202, tờ bản đồ số 10) | 4.2 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ phía Nam cầu Xuân Sơn đến nhà trẻ kho K826 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ phía Nam cầu Xuân Sơn đến nhà trẻ kho K826 | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà trẻ kho K826 đến giáp Trường Mầm non thị trấn (cũ) và giáp đất ông Nguyễn Duy Quế | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà trẻ kho K826 đến giáp Trường Mầm non thị trấn (cũ) và giáp đất ông Nguyễn Duy Quế | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Dọc hai bên theo trục đường từ nhà ông Thắng Hợp (ngã ba Vân Thành) đến hết đất Hải Vân (cũ) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 520 Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc hai bên theo trục đường từ nhà ông Thắng Hợp (ngã ba Vân Thành) đến hết đất Hải Vân (cũ) | 1.1 triệu/m² | 954.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.