Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 932 (khu Dân Cư Mới Thôn Xuân Điền):, Xã Như Thanh, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 960.000 đến 3.600.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 932 (Khu dân cư mới thôn Xuân Điền): Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m. | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 932 (Khu dân cư mới thôn Xuân Điền): Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m. | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 932 (Khu dân cư mới thôn Xuân Điền): Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,0m. | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 932 (Khu dân cư mới thôn Xuân Điền): Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,0m. | 1.3 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
MBQH số 932 (Khu dân cư mới thôn Xuân Điền): Xã NHƯ THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m. | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 932 (Khu dân cư mới thôn Xuân Điền): Xã NHƯ THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 5,5m. | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.