Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 3081 (khu Dân Cư Và Tái Định Cư Đồng Mười):, Xã Như Thanh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 3081 (Khu dân cư và Tái định cư Đồng Mười): Xã NHƯ THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch rộng 27,0m (các lô có mặt tiền tiếp giáp với Đường Bến En đi thị trấn Bến Sung cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3081 (Khu dân cư và Tái định cư Đồng Mười): Xã NHƯ THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch rộng 27,0m (các lô có mặt tiền tiếp giáp với Đường Bến En đi thị trấn Bến Sung cũ) | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3081 (Khu dân cư và Tái định cư Đồng Mười): Xã NHƯ THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nội bộ lòng đường rộng >7,5m. | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3081 (Khu dân cư và Tái định cư Đồng Mười): Xã NHƯ THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng >7,5m. | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3081 (Khu dân cư và Tái định cư Đồng Mười): Xã NHƯ THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m. | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3081 (Khu dân cư và Tái định cư Đồng Mười): Xã NHƯ THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m. | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.