Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 508, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
TỈNH LỘ 508 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nga Thắng đến thị trấn Nga Sơn (cũ) (xã Nga Mỹ cũ) (Nga Văn) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 508 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nga Thắng đến thị trấn Nga Sơn cũ (xã Nga Mỹ cũ) (Nga Văn) | 5 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 508 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà ông Hiền xóm 4 (xã Nga Mỹ cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 508 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nga Văn đến nhà ông Hiền xóm 4 (xã Nga Mỹ cũ) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 508 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hiền xóm 4 đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (xã Nga Mỹ cũ) | 9 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 508 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hiền xóm 4 đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (xã Nga Mỹ cũ) | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.