Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 23 (524), Xã Nga Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 10 đến Công ty Đài Việt (xã Nga Bạch cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 10 đến Công ty Đài Việt (xã Nga Bạch cũ) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Công ty Đài Việt đến cống Chùa Hà (xã Nga Bạch cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Công ty Đài Việt đến cống Chùa Hà (xã Nga Bạch cũ) | 1.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cống Chùa Hà đến giáp Nga Thủy (xã Nga Bạch cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cống Chùa Hà đến giáp Nga Thủy (xã Nga Bạch cũ) | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nga Bạch đến Trụ sở UBND xã (xã Nga Thủy cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nga Bạch đến Trụ sở UBND xã (xã Nga Thủy cũ) | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trụ sở UBND xã đến hết Nhà văn hoá xóm 1 (xã Nga Thủy cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trụ sở UBND xã đến hết Nhà văn hoá xóm 1 (xã Nga Thủy cũ) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hoá xóm 1 đến giáp Nga Thanh (xã Nga Thủy cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hoá xóm 1 đến giáp Nga Thanh (xã Nga Thủy cũ) | 1.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba hộ bà Việt đến giáp xã Nga Thủy (xã Nga Thanh cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba hộ bà Việt đến giáp xã Nga Thủy (xã Nga Thanh cũ) | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà bà Việt đến nhà ông Khoá (xã Nga Thanh cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà bà Việt đến nhà ông Khoá (xã Nga Thanh cũ) | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Khoá đến Bưu điện xã (xã Nga Thanh cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 23 (524) Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Khoá đến Bưu điện xã (xã Nga Thanh cũ) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.