Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 10, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Bản chợ Giún đến bắc nhà anh Tâm, đại lý xe máy (Nga Yên cũ) | 17 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Bản chợ Giún đến bắc nhà anh Tâm, đại lý xe máy (Nga Yên cũ) | 2.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường vào ao cá đến giáp đất Nga Trung (xã Nga Mỹ cũ) | 15 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào ao cá đến giáp đất Nga Trung (xã Nga Mỹ cũ) | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Bình (kênh Sao Sa) (xã Nga Trung cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Bình (kênh Sao Sa) (xã Nga Trung cũ) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến nhà ông Thường (xã Nga Trung cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến nhà ông Thường (xã Nga Trung cũ) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Nga Nhân đến ông Sơn (xã Nga Bạch cũ) | 9 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Nga Nhân đến ông Sơn (xã Nga Bạch cũ) | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (xã Nga Thạch cũ) | 7 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (xã Nga Thạch cũ) | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | 27 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | 6.5 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | 27 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | 7.4 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | 27 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | 6.3 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | 27 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường đi Chùa Kim Quy đến nhà ông Thông (xã Nga Mỹ cũ) | 27 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường đi Chùa Kim Quy đến nhà ông thông (xã Nga Mỹ cũ) | 5.1 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Thông đến quán Thanh Lài xóm 2 (xã Nga Mỹ cũ) | 20 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông thông đến quán Thanh Lài xóm 2 (xã Nga Mỹ cũ) | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ) | 20 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ) | 3.7 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn qua ngã năm Hạnh (đất ở hộ ông Cam) đến hết đường phía Nam ao cá (xã Nga Mỹ cũ) | 15 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 10 Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn qua ngã năm Hạnh (đất ở hộ ông Cam) đến hết đường phía Nam ao cá (xã Nga Mỹ cũ) | 3.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.