Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Nhánh Các Thôn, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà thờ họ Dương đến bến Cảng | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà thờ họ Dương đến bến Cảng | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Cậy đến giáp xã Nga Thủy cũ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Cậy đến giáp xã Nga Thủy cũ | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Gốc Gạo đến trại gà ông Hào | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Gốc Gạo đến trại gà ông Hào | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lễ đến Ngọc Huê thôn Bạch Hùng | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lễ đến Ngọc Huê thôn Bạch Hùng | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Triệu Thành đến bà Oanh | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Triệu Thành đến bà Oanh | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 500.000/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 245.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cống đồng Bèo đến bà Vận | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cống đồng Bèo đến bà Vận | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Nghè Hậu đến nhà Tươi Cường | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Nghè Hậu đến nhà Tươi Cường | 533.000/m² | 479.000/m² | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đạn từ nhà ông Hoa Thái đến giáp đất xã Nga Phượng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục nhánh các thôn Xã NGA SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đạn từ nhà ông Hoa Thái đến giáp đất xã Nga Phượng | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.