Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 530b, Xã Đồng Lương, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Hiến (Tân Thành) đến ngã ba hộ ông Nguyễn Hữu Trang | 900.000/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Hiến (Tân Thành) đến ngã ba hộ ông Nguyễn Hữu Trang | 360.000/m² | 360.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà nguyễn Thị Hà đến hộ ông Lê Văn Tám - Tân Thành | 450.000/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà nguyễn Thị Hà đến hộ ông Lê Văn Tám - Tân Thành | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thuận Tân Thành đến hộ ông Lê Đức Thuận thôn Tân Thủy | 400.000/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thuận Tân Thành đến hộ ông Lê Đức Thuận thôn Tân Thủy | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Ngoan Tân Thủy đến hộ ông Định thôn Tân Thủy | 380.000/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Ngoan Tân Thủy đến hộ ông Định thôn Tân Thủy | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Thu Tân Thủy đến hộ ông Thắm Tân Thủy | 450.000/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Thu Tân Thủy đến hộ ông Thắm Tân Thủy | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Ỉn (Tân Lập) đến hết thôn Tân Lập. | 200.000/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 530B Xã ĐỒNG LƯƠNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Ỉn (Tân Lập) đến hết thôn Tân Lập. | 80.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.